He was described as a(n) ______, a reserved man who spoke little.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng
A. extrovert /ˈekstrəvɜːt/ (adj, n): hướng ngoại; người hướng ngoại
B. introvert /ˈɪntrəvɜːt/ (adj, n): hướng nội; người hướng nội
C. loner /ˈləʊnə(r)/ (n): người cô độc, thích ở một mình
D. team player /ˌtiːm ˈpleɪə(r)/ (n): người giỏi làm việc nhóm, có tinh thần đồng đội
Dịch: Anh được mô tả là một người hướng nội, một người đàn ông kín đáo và ít nói.
Chọn B.