He was described as a good man, a careful father and a considerable neighbor
Giải thích
C
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
- considerable (adj): đáng kể
- considerate (adj): chu đáo, ân cần
Sửa: considerable → considerate
Dịch nghĩa: Ông ấy được miêu tả là một người đàn ông tốt, một người cha chu đáo và là một người hàng xóm ân cần.