Ôn thi Tốt nghiệp THPT môn Tiếng Anh (Đề 15)

He was described as a good man, a careful father and a considerable neighbor

9/54

He was described as a good man, a careful father and a considerable neighbor

as

was described

considerable

careful

Giải thích

C

Kiến thức: Từ vựng

Giải thích:

- considerable (adj): đáng kể

- considerate (adj): chu đáo, ân cần

Sửa: considerable → considerate

Dịch nghĩa: Ông ấy được miêu tả là một người đàn ông tốt, một người cha chu đáo và là một người hàng xóm ân cần.