Trắc nghiệm Chuyên đề 7: Vocabulary (Word forms) có đáp án

He was a very and honest man who would never betray anyone. (rely)

92/157

He was a very                         and honest man who would never betray anyone. (rely)

0/3000 ký tự
Giải thích

Đáp án: reliable

Giải thích:

Kiến thức: Cấu tạo từ

Cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ "man", vì câu đang miêu tả đặc điểm của người đàn ông đó.

rely (v): dựa vào, tin cậy

reliable (adj): đáng tin cậy, có thể tin tưởng được

Dịch: Anh ấy là một người đàn ông rất đáng tin cậy và trung thực, người sẽ không bao giờ phản bội ai.