He was a very and honest man who would never betray anyone. (rely)
Giải thích
Đáp án: reliable
Giải thích:
Kiến thức: Cấu tạo từ
Cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ "man", vì câu đang miêu tả đặc điểm của người đàn ông đó.
rely (v): dựa vào, tin cậy
reliable (adj): đáng tin cậy, có thể tin tưởng được
Dịch: Anh ấy là một người đàn ông rất đáng tin cậy và trung thực, người sẽ không bao giờ phản bội ai.