He warned _______ too far. A. her not to go B. her do not go C. her did not go
Giải thích
Kiến thức: Cấu trúc đi với “warn”
Giải thích:
warn sb (not) to do sth: cảnh báo ai (không) nên làm gì
warn sb against + V-ing: cảnh báo ai không nên làm gì
Tạm dịch:
Anh ấy cảnh báo cho cô ấy rằng không nên đi quá xa.
Đáp án: A