He wanted to change his career because he wasn’t very satisfied with his ______.
Giải thích
B
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
A, profit (n): lợi nhuận
B. earnings (n): tiền kiếm được, tiền lương
C. winnings (n): tiền thắng được
D. proceeds (n): tiền thu được (từ sự kiện, bán hàng,…)
Dịch nghĩa: Anh ấy muốn đổi nghề vì không hài lòng với tiền lương của mình.