He usually surfs the Internet on his smartphone ________ he is waiting for the bus.
Giải thích
Đáp án đúng: C
- before: trước khi
- after: sau khi
- while: trong khi
- until: cho đến tận khi
Hướng dẫn dịch: Anh ấy thường xuyên lướt mạng trên điện thoại khi anh ấy đợi xe buýt.