He used to sell newspapers on trains, later he got a job in a telegraph office (3) ______ became a famous inventor.
Giải thích
A. but: nhưng (chỉ sự tương phản)
B. and: và (nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề bổ sung cho nhau)
C. also: cũng (thường đứng sau động từ to be hoặc trước động từ thường)
D. so: vì vậy (chỉ kết quả)
Câu này đang liệt kê một chuỗi các sự kiện diễn ra theo thứ tự thời gian trong cuộc đời của Edison: làm việc ở bưu điện và trở thành nhà phát minh. Ta dùng liên từ “and” để nối hai hành động này.
→ ...later he got a job in a telegraph office and became a famous inventor.
Dịch nghĩa: ...sau đó ông nhận một công việc ở văn phòng điện tín và trở thành một nhà phát minh nổi tiếng.
Chọn B.