He thanked them for ________ him with advice on his future education. A. helping B. having helped C. to help D. have helped
Giải thích
Đáp án đúng là B
Cấu trúc: thank somebody for doing something: cảm ơn ai đó đã làm gì đó.
‘Having Vp2’ diễn tả tính hoàn thành của hành động.
Dịch: Anh ấy cảm ơn họ vì đã giúp anh ấy với lời khuyên về việc học trong tương lai.