He talked about nothing except the weather
Giải thích
Dịch: Anh ấy chẳng nói về gì khác ngoài thời tiết.
A. Anh ấy nói về mọi thứ kể cả thời tiết. => Sai về nghĩa.
B. Chủ đề trò chuyện duy nhất của anh ấy là thời tiết.
=> Đáp án đúng. Cụm: sole topic of …: chủ đề duy nhất của …
C. Anh ấy không có gì để nói về thời tiết.
=> Sai về nghĩa. Cụm: have nothing to say about …: không có gì để nói về …
D. Anh ấy nói rằng anh ấy không quan tâm đến thời tiết.
=> Sai về nghĩa. Cấu trúc: have no interest in sth: không quan tâm đến …
Chọn B.