He studies hard so that he won't fail the final exam.
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Cấu trúc chỉ mục đích (Phrases of purpose).
Dạng khẳng định: So that + S + can/will + V = In order to / So as to + V-inf: Để mà làm gì
Dạng phủ định: So that + S + won't/can't + V = In order NOT to / So as NOT to + V-inf: Để KHÔNG làm gì
Hướng dẫn dịch: Anh ấy học hành chăm chỉ để mà không trượt kì thi cuối kỳ.