He started the youth group to keep local off the streets. (young)
Giải thích
Đáp án: youngsters
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Từ loại
Vị trí cần điền là một danh từ dạng số nhiều, đứng sau tính từ “local” (địa phương), làm tân ngữ cho động từ “keep”.
young (adj): trẻ
youngster (n): người trẻ
Dịch: Ông thành lập nhóm thanh niên này để giúp thanh thiếu niên địa phương tránh xa đường phố.