He speaks more persuasively than his brother. → He is a ___________________________________________________________.
He is a more persuasive speaker than his brother.
Câu gốc: He speaks more persuasively than his brother. (Anh ấy nói chuyện một cách thuyết phục hơn anh trai mình.)
→ He is a more persuasive speaker than his brother.
Cấu trúc: Viết lại câu chuyển đổi từ Động từ/Trạng từ sang Danh từ/Tính từ: S + V(thường) + Adv = S + be + (a/an) + Adj + N (chỉ người).
Phân tích:
- Động từ “speaks” (nói) biến thành danh từ chỉ người “speaker” (người nói/người diễn thuyết).
- Trạng từ “persuasively” (một cách thuyết phục) biến thành tính từ “persuasive” đứng trước danh từ “speaker” để bổ nghĩa cho nó.
- Do “persuasive” là tính từ dài (3 âm tiết), dạng so sánh hơn của nó vẫn giữ nguyên cấu trúc “more + adj”.
Dịch nghĩa: Anh ấy là một người nói chuyện/diễn thuyết có sức thuyết phục hơn anh trai mình.