He sounded panic-stricken on the phone.
Giải thích
Giải thích: He sounded panic-stricken on the phone. (Anh ấy có vẻ hoảng hốt trên điện thoại.)
A. terrified (adj.): sợ hãi B. hilarious (adj.): vui vẻ
C. happy (adj.): hạnh phúc D. disappointed (adj.): thất vọng
Vậy panic-stricken có nghĩa tương đồng với phương án A