He _____ short hair. A. is B. have C. has
Giải thích
Cấu trúc miêu tả người: He/She + has + ….
® Chọn C.
® He has short hair.
Dịch: Anh ấy có mái tóc ngắn.
Cấu trúc miêu tả người: He/She + has + ….
® Chọn C.
® He has short hair.
Dịch: Anh ấy có mái tóc ngắn.