He really likes this new smartphone, so he bought it although the price is not _______. (REASON)
Giải thích
reasonable
Vị trí cần điền là một tính từ đứng sau động từ “to be”.
reason (n): lí do, nguyên nhân → reasonable (adj): (giá cả) phải chăng, hợp lí
Dịch: Anh ấy rất thích chiếc điện thoại thông minh mới này, nên đã mua nó dù giá không hợp lý.