He postponed (A) to make a decision (B) till it was (C) too late to do (D) anything.
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Postpone + Ving: trì hoãn, hoãn lại
Sửa lại: to make => making
Dịch nghĩa: Anh ấy trì hoãn đưa ra quyết định cho tới khi quá muộn để làm bất cứ điều gì.