He plays sports (27) ................. Tuesdays
Giải thích
A. in: trong (dùng trước tháng, năm, mùa...)
B. from: từ
C. at: vào lúc (dùng trước mốc giờ)
D. on: vào (dùng trước các thứ trong tuần, ngày tháng năm)
“Tuesdays and Thursdays” là các thứ trong tuần, theo quy tắc ngữ pháp, giới từ đi kèm bắt buộc phải là “on”.
→ He plays sports on Tuesdays and Thursdays...
Dịch nghĩa: Cậu ấy chơi thể thao vào các ngày thứ Ba và thứ Năm...
Chọn D.