He played football, but now he doesn't play any longer.
Giải thích
Kiến thức: Câu đồng nghĩa
Giải thích:
S + used to / didn’t use to + Vo: đã từng…
He played football, but now he doesn't play any longer.
(Anh ấy đã chơi bóng đá, nhưng bây giờ anh ấy không chơi nữa.)
Đáp án: He used to play football.
(Anh ấy đã từng chơi bóng đá.)