He passed the exam as he worked very hard.
Giải thích
Đáp án: C
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Từ trái nghĩa
hard (adj): khó, cứng
hard (adv): một cách vất vả, chăm chỉ
Ở câu này, “hard” là trạng từ để bổ nghĩa cho động từ thường “worked”.
Xét các đáp án:
A. lazy (adj): lười biếng
B. busy (adj): bận rộn
C. lazily (adv): một cách lười biếng
D. early (adj/adv): sớm
→ hard >< lazily
Dịch: Anh ấy đã vượt qua kỳ thi vì anh ấy đã học tập rất chăm chỉ.