Bộ 40 đề thi Tiếng Anh vào 10 có đáp án - Đề 24

He passed the exam as he worked very hard.

22/40

He passed the exam as he worked very hard.

lazy

busy

lazily

early

Giải thích

Đáp án: C

Giải thích:

Kiến thức: Từ vựng – Từ trái nghĩa

hard (adj): khó, cứng

hard (adv): một cách vất vả, chăm chỉ

Ở câu này, “hard” là trạng từ để bổ nghĩa cho động từ thường “worked”.

Xét các đáp án:

A. lazy (adj): lười biếng

B. busy (adj): bận rộn

C. lazily (adv): một cách lười biếng

D. early (adj/adv): sớm

→ hard >< lazily

Dịch: Anh ấy đã vượt qua kỳ thi vì anh ấy đã học tập rất chăm chỉ.