He often washed his own clothes when he was a student. → He used _______________________________________________________________________
Giải thích
He used to wash his own clothes when he was a student.
Câu gốc: He often washed his own clothes when he was a student. (Anh ấy thường tự giặt quần áo của mình khi còn là sinh viên.)
Quy tắc: Cấu trúc diễn tả thói quen trong quá khứ: often + V (quá khứ) = used to + V (nguyên thể) (đã từng làm gì).
Cách chuyển đổi:
- Bỏ “often” và “washed” (quá khứ).
- Thay thế bằng used to wash.
- Giữ nguyên phần còn lại của câu.
→ He used to wash his own clothes when he was a student.
Dịch nghĩa: Anh ấy đã từng tự giặt quần áo khi còn là sinh viên.