He often fought his _________________ opponents _______________ and never nicely. (POLITICS, DIRTY)
Giải thích
- Chỗ trống 1 cần một tính từ đi trước và bổ nghĩa cho danh từ ‘opponents’; chỗ trống 2 cần một trạng từ bổ nghĩa cho động từ ‘fought’ cùng với ‘never nicely’.
- political /pəˈlɪtɪkl/ (adj): liên quan đến chính trị
- dirtily /ˈdɜːtili/ (adv): một cách bẩn thỉu, chơi xấu
Dịch: Ông ta hay đấu đá với đối thủ chính trị một cách bẩn thỉu, chẳng bao giờ chơi đẹp.