He / morning exercise / three / time / week / stay / healthy. _________________________________________________________
Giải thích
He does morning exercise three times a week to stay healthy.
- Chủ ngữ: He
- Hành động: does morning exercise (cụm từ cố định: tập thể dục buổi sáng).
- Số lần: three times a week (Cụm: three times a week: 3 lần 1 tuần)
- Mục đích: to stay healthy (Để nối với mục đích "để khỏe mạnh", mình thêm từ to (để))
→ He does morning exercise three times a week to stay healthy.
Dịch: Anh ấy tập thể dục buổi sáng 3 lần một tuần để giữ sức khỏe.