He later realized that he (20) ___________ research the culture before his flight, but he forgot.
“He later realized that he (20) ___________ research the culture before his flight, but he forgot.
A. must (sai thì)
B. was supposed to
C. is able to (sai thì)
D. shouldn’t have (sai nghĩa)
- Câu này nói về một việc mà theo kế hoạch, quy tắc hoặc mong đợi là phải làm (tìm hiểu về văn hóa trước chuyến bay), nhưng thực tế đã không xảy ra (anh ấy quên mất).
- Cấu trúc was supposed to + V nguyên thể để nói về hành động được mong đợi là phải làm.
Dịch:Sau đó anh ấy mới nhận ra rằng lẽ ra mình đã phải tìm hiểu về văn hóa trước chuyến bay, nhưng anh ấy đã quên.
Chọn B
Bài hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Navigating Social Situations When traveling to a new country, observing “Human sounds” is just as important as learning the language. For instance, if you are at a formal dinner and you need to (18) sneeze, it is polite to turn your head away or cover your mouth. Last year, a friend of mine accidentally offended his hosts by slurping his noodles too loudly. He (19) should have been more careful about the local dining customs. He later realized that he (20) was supposed to research the culture before his flight, but he forgot. Remember, being aware of these small details will make your trip much smoother and more enjoyable.
| Cách ứng xử trong các tình huống xã hội Khi đi du lịch đến một quốc gia mới, việc quan sát các “âm thanh của con người” cũng quan trọng không kém gì việc học ngôn ngữ. Ví dụ, nếu bạn đang ở trong một bữa tối trang trọng và bạn cần hắt hơi, lịch sự nhất là hãy quay đầu đi nơi khác hoặc che miệng lại. Năm ngoái, một người bạn của tôi đã vô tình làm phật lòng chủ nhà vì húp mì quá to. Anh ấy lẽ ra nên cẩn thận hơn về các phong tục ăn uống địa phương. Sau đó anh ấy nhận ra rằng mình đáng lẽ phải tìm hiểu về văn hóa trước chuyến bay, nhưng anh ấy đã quên. Hãy nhớ rằng, việc để ý đến những chi tiết nhỏ này sẽ giúp chuyến đi của bạn suôn sẻ và thú vị hơn nhiều.
|