He knew little about the world nature. A. He had a little knowledge
Giải thích
Đáp án B
Kiến thức: Từ chỉ định lượng
Giải thích:
A. sai, vì a little = some (có ý khen ngợi); little = not much (mang nghĩa phủ định)
C. sai, lỗi lặp từ “knew” và “knowledge”
D. Anh ấy hiếm khi biết về thiên nhiên thế giới nhỏ bé.
Tạm dịch: Anh biết rất ít về thiên nhiên thế giới.
= B. Anh có ít kiến thức về thiên nhiên thế giới.