He is very _______ about music. (passion)
Giải thích
Đáp án đúng: passionate
Chỗ trống đứng sau động từ to be “is” và sau trạng từ chỉ mức độ “very” → cần điền tính từ.
passion (n): niềm đam mê
passionate (adj): đam mê
Dịch: Anh ấy rất đam mê âm nhạc.