He is the epitome of a poacher turned gamekeeper. Once commander of the whaling station
Giải thích
- Đáp án: A
- Từ vựng: poacher (thợ săn trái phép).
Giải chi tiết:
- A. Concerned scientists: các nhà khoa học quan tâm đến môi trường ( trái nghĩa).
- B. Enterprising researchers: nhà nghiên cứu năng động
- C. Illegal hunters: thợ săn trái phép (đồng nghĩa)
- D. Trained hunters: thợ săn được đào tạo
- Trái nghĩa với "thợ săn trái phép" là "các nhà khoa học quan tâm đến môi trường".