He is my __________ at secondary school. (CLASS)
Giải thích
Sau tính từ sở hữu “my” cần danh từ.
class (n): lớp học
classmate (n): bạn cùng lớp
He is my classmate at secondary school.
(Anh ấy là bạn cùng lớp của tôi ở trường trung học.)
Đáp án: classmate