He inhaled the smoke and started ________ and spluttering.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng.
A. cough /kɒf/, /kɔːf/ (n, v): ho
B. gasp /ɡɑːsp/, /ɡæsp/ (n, v): thở hổn hển
C. sigh /saɪ/ (n, v): thở dài
D. tut /tʌt/ (n, v): tặc lưỡi
- Dịch: Anh ta hít phải khói và bắt đầu ho hắng và nói lắp bắp.
=> Chọn A.