He held the delicate teacup ________ for fear of breaking it.
Giải thích
Giải thích:
Kiến thức từ loại:
- careful (adj): cẩn thận
- carefulness (n): sự cẩn thận
- care (v): quan tâm
- carefully (adv): cẩn thận
Chỗ trống cần điền một trạng từ bổ nghĩa cho động từ ‘held’
Tạm dịch: Anh cẩn thận cầm tách trà mỏng manh vì sợ làm vỡ nó.
→ Chọn đáp án D