He has already bought the tickets. He _________ a trip to Japan this month. A. will take B. would take C. is going to take D. be going to take
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Chỉ một dự định đã lên kế hoạch từ trước và chắc chắn xảy ra. Dấu hiệu nhận biết “has bought …” à thì tương lai gần “be going to V-inf.”
Dịch nghĩa: Anh ấy đã mua vé rồi. Tháng này anh ấy sẽ đi du lịch Nhật Bản.