He felt confident about his performance in the exam after careful preparation.
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
“confident” = tự tin
→ Từ trái nghĩa là “nervous” (lo lắng, hồi hộp)
Dịch nghĩa: Anh ấy cảm thấy tự tin về phần thể hiện của mình trong kỳ thi sau khi chuẩn bị cẩn thận.