He encouraged me to ______ the beauty contest, but I didn’t have enough confidence.
Giải thích
Chọn đáp án B
Phrasal verbs:
- look up to: ngưỡng mộ
- go in for: tham gia
- make away with: tẩu thoát với thứ lấy cắp
- go down with: mắc bệnh
Tạm dịch: Anh ấy khuyến khích tôi tham gia cuộc thi sắc đẹp, nhưng tôi không đủ tự tin.