He emphasizes the importance of “deliberate practice,” (39) ______.
Khoảng trống (39) nằm sau dấu phẩy, đứng ngay sau cụm danh từ “deliberate practice” (sự thực hành có chủ đích). Đây là vị trí của một mệnh đề quan hệ không xác định để giải thích thuật ngữ “deliberate practice” này là gì.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. whose focused... (Đại từ “whose” chỉ sự sở hữu của người/vật. Sự thực hành không “sở hữu” nỗ lực → Sai cấu trúc).
B. điều bao gồm nỗ lực tập trung và bền bỉ để cải thiện hiệu suất (Đại từ “which” thay thế cho “deliberate practice”, động từ “involves” chia số ít. Cụm “to improve performance” chỉ mục đích của sự nỗ lực. Hoàn toàn chuẩn xác).
C. involved in focused... (Quá khứ phân từ mang nghĩa bị động, dịch ra sẽ bị sai nghĩa: “bị lôi kéo vào nỗ lực...”).
D. which involves focused and sustained effort, improving... (Ngữ pháp cơ bản dùng được, nhưng việc dùng “to improve” ở đáp án B diễn tả mục đích của “sự thực hành có chủ đích” chuẩn xác và tự nhiên hơn trong tâm lý học).
Đáp án B đưa ra một định nghĩa hoàn hảo, chuẩn mực bằng mệnh đề quan hệ bắt đầu với “which” cho thuật ngữ “deliberate practice”.
Chọn B.
→ He emphasizes the importance of “deliberate practice,” which involves focused and sustained effort to improve performance.
Dịch nghĩa: Ông nhấn mạnh tầm quan trọng của “sự thực hành có chủ đích”, điều bao gồm nỗ lực tập trung và bền bỉ để cải thiện hiệu suất.