He dislikes __________ the dishes, so he always tries to avoid it. A. to do B. doing C. do D. to doing
Giải thích
B
Cấu trúc: dislike + V-ing = không thích làm gì.
Căn cứ vào: Động từ "dislike" đứng trước vị trí cần điền → động từ theo sau phải thêm đuôi "-ing".
→ chọn doing.
→ He dislikes doing the dishes, so he always tries to avoid it.
Dịch: Anh ấy không thích rửa bát, nên anh ấy luôn cố gắng né tránh việc đó.