100 câu trắc nghiệm Từ đồng nghĩa nâng cao (P1)

He didn’t bat an eyelid when he realized he failed the exam again

6/20

He didn’t bat an eyelid when he realized he failed the exam again.

wasn’t happy

didn’t want to see

didn’t show surprise

didn’t care

Giải thích

Đáp án: C

Giải thích:

Kiến thức: Thành ngữ - Cụm từ đồng nghĩa

didn’t bat an eyelid: không bất ngờ, điềm nhiên

A. wasn’t happy: không vui

B. didn’t want to see: không muốn xem

C. didn’t show surprise: không bất ngờ

D. didn’t care: không quan tâm

→ didn’t bat an eyelid = didn’t show surprise

Dịch: Anh ấy không hề ngạc nhiên khi nhận ra mình lại trượt kỳ thi.