He didn’t bat an eyelid when he realized he failed the exam again
Giải thích
Đáp án: C
Giải thích:
Kiến thức: Thành ngữ - Cụm từ đồng nghĩa
didn’t bat an eyelid: không bất ngờ, điềm nhiên
A. wasn’t happy: không vui
B. didn’t want to see: không muốn xem
C. didn’t show surprise: không bất ngờ
D. didn’t care: không quan tâm
→ didn’t bat an eyelid = didn’t show surprise
Dịch: Anh ấy không hề ngạc nhiên khi nhận ra mình lại trượt kỳ thi.