Bộ 5 Đề thi cuối kì 2 Tiếng Anh 9 Friends plus có đáp án ( Đề 3)

He could struggle to play a major part in the tournament after badly ______ his right ankle.

11/40

He could struggle to play a major part in the tournament after badly ______ his right ankle.    

breaking

spraining

injuring

bruising

Giải thích

Kiến thức về từ vựng

A. break /breɪk/ (v): gãy => có vẻ đúng về mặt ngữ nghĩa, nhưng gãy mắt cá chân quá nặng, nếu vậy thì thường phải bó bột, không thể thi đấu nổi chứ không chỉ là ‘struggle to play’.

B. sprain /spreɪn/ (v): bong gân => câu đang nói về chấn thương ở mắt cá chân (right ankle) nên đây là từ chính xác nhất, ‘sprain an ankle’ cũng là cụm cố định.

C. injure /ˈɪndʒə(r)/ (v): làm bị thương => từ chung chung, không rõ cụ thể tổn thương gì

D. bruise /bruːz/ (v): bầm tím => dùng cho vết thương thường gặp khi ngã, có đau nhưng không đáng kể, không đến mức ‘struggle to play’.

Dịch: Anh ấy gặp khó khăn khi đảm nhận vai trò quan trọng trong giải đấu sau khi bị bong gân nặng ở mắt cá chân phải.

Chọn B.