He / blue / has / eyes. / _____________________________________________________________________.
Giải thích
He has blue eyes.
Mẫu câu miêu tả người: He/She + has + …
Dịch: Anh ấy có đôi mắt màu xanh.
He has blue eyes.
Mẫu câu miêu tả người: He/She + has + …
Dịch: Anh ấy có đôi mắt màu xanh.