He _____ black hair. A. have B. has C. having
Giải thích
B
Cấu trúc miêu tả người: He/She + has + …
® Chọn B.
® He has black hair.
Dịch: Anh ấy có mái tóc đen.
B
Cấu trúc miêu tả người: He/She + has + …
® Chọn B.
® He has black hair.
Dịch: Anh ấy có mái tóc đen.