He became very _____ after starting a successful business and now donates to many charities.
Giải thích
wealthy
wealthy (adj): giàu có
Câu nói về việc anh ấy bắt đầu kinh doanh thành công và giờ quyên góp cho các tổ chức từ thiện → chỉ người có nhiều tiền.
→ Chọn “wealthy”.
Dịch: Anh ấy trở nên rất giàu có sau khi bắt đầu một công việc kinh doanh thành công và hiện đang quyên góp cho nhiều tổ chức từ thiện.