He became a successful scientist thanks to his ________ and hard work.
Giải thích
curiosity
Vị trí cần điền là một danh từ vì đứng sau tính từ sở hữu “his”.
thanks to something: nhờ vào cái gì.
curious (adj): tò mò → curiosity (n): sự tò mò, tính hiếu kỳ
Dịch: Anh ấy đã trở thành một nhà khoa học thành công nhờ sự tò mò và chăm chỉ của mình.