He always manages his own schedule and finances; he's truly self-reliant.
Giải thích
Đáp án đúng là A
Từ trái nghĩa với từ "self-reliant"
self-reliant (adj): tự lực, tự lập, không phụ thuộc vào người khác
Xét các đáp án:
A. dependent (adj): phụ thuộc, không tự lập
B. confident (adj): tự tin
C. ambitious (adj): tham vọng
D. responsible (adj): có trách nhiệm
→ self-reliant >< dependent
Dịch: Anh ấy luôn tự quản lý lịch trình và tài chính của mình; anh ấy thật sự tự lập.