He / always hope / study / a foreign country, so he / spend most time / learn English. → ______________________________________________________________________________.
Giải thích
He always hopes to study in a foreign country, so he spends most time learning English.
Quy tắc:
- Thì hiện tại đơn diễn tả một thói quen hoặc sự thật.
- Cấu trúc: hope to V (hy vọng làm gì), study in (học tại), spend time + V-ing (dành thời gian làm gì).
Cách làm:
- Chia động từ theo chủ ngữ số ít: hopes, spends.
- Thêm giới từ to trước “study” và in trước “a foreign country”.
- Chuyển “learn” thành V-ing là learning (sau spend time). (Lưu ý: Có thể thêm “of his” thành “spends most of his time” để câu tự nhiên hơn).
→ He always hopes to study in a foreign country, so he spends most (of his) time learning English.
Dịch nghĩa: Anh ấy luôn hy vọng được học tập ở nước ngoài, vì vậy anh ấy dành phần lớn thời gian để học tiếng Anh.