He always gives preference to virtual interactions on social media. Thus, he often feels lonely in real-life situations.
Phương pháp giải:
Từ vựng - Liên từ
give preference to = prefer (v): ưu tiên/thích cái gì hơn
virtual interaction (n): tương tác ảo
Although: mặc dù (diễn tả sự tương phản)
Because: bởi vì (diễn tả nguyên nhân)
So: vì vậy (diễn tả kết quả).
Giải chi tiết:
Câu gốc: Anh ấy luôn ưu tiên các tương tác ảo trên mạng xã hội. Vì vậy, anh ấy thường cảm thấy cô đơn trong các tình huống thực tế.
=> Việc quá ưu tiên thế giới ảo là nguyên nhân dẫn đến kết quả là sự cô đơn ngoài đời thực.
Xét các đáp án:
A. Although he always prefers virtual interactions on social media, he often feels lonely in real life.(Mặc dù anh ấy luôn thích tương tác ảo, nhưng anh ấy thường cảm thấy cô đơn ngoài đời.)
→ Sai logic: "Although" chỉ sự đối lập
B. Việc anh ấy thích tương tác ảo trên mạng xã hội thường dẫn đến sự cô đơn trong các tình huống thực tế.
→ Sát nghĩa câu gốc:
Dùng "lead to" diễn tả mối quan hệ nguyên nhân – kết quả.
"He gives preference to" = “His preference”
“feel lonely” = “his loneliness”
C. sai ngữ pháp rút gọn Ving không cùng chủ ngữ
D. Anh ấy luôn thích tương tác ảo trên mạng xã hội hơn là cảm thấy cô đơn trong đời thực.
→ Sai thông tin