Đề thi Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội form 2026 có đáp án (Đề số 18)

He always gives preference to virtual interactions on social media. Thus, he often feels lonely in real-life situations.

228/235

He always gives preference to virtual interactions on social media. Thus, he often feels lonely in real-life situations.

Although he always prefers virtual interactions on social media, he often feels lonely in real life.

His preference for virtual interactions on social media sometimes leads to his loneliness in real-life situations.

Feeling lonely in real-life situations, virtual interactions on social media become his preference.

He always prefers interacting virtually on social media to feeling lonely in real life.

Giải thích

Phương pháp giải:

Từ vựng - Liên từ

give preference to = prefer (v): ưu tiên/thích cái gì hơn

virtual interaction (n): tương tác ảo

Although: mặc dù (diễn tả sự tương phản)

Because: bởi vì (diễn tả nguyên nhân)

So: vì vậy (diễn tả kết quả).

Giải chi tiết:

Câu gốc: Anh ấy luôn ưu tiên các tương tác ảo trên mạng xã hội. Vì vậy, anh ấy thường cảm thấy cô đơn trong các tình huống thực tế.

=> Việc quá ưu tiên thế giới ảo là nguyên nhân dẫn đến kết quả là sự cô đơn ngoài đời thực.

Xét các đáp án:

A. Although he always prefers virtual interactions on social media, he often feels lonely in real life.(Mặc dù anh ấy luôn thích tương tác ảo, nhưng anh ấy thường cảm thấy cô đơn ngoài đời.)

→ Sai logic: "Although" chỉ sự đối lập

B. Việc anh ấy thích tương tác ảo trên mạng xã hội thường dẫn đến sự cô đơn trong các tình huống thực tế.

→ Sát nghĩa câu gốc:

Dùng "lead to" diễn tả mối quan hệ nguyên nhân – kết quả.

"He gives preference to" = “His preference”

“feel lonely” = “his loneliness”

C. sai ngữ pháp rút gọn Ving không cùng chủ ngữ

D. Anh ấy luôn thích tương tác ảo trên mạng xã hội hơn là cảm thấy cô đơn trong đời thực.

→ Sai thông tin