He admitted to cheat during the final exam and apologized to his classmates.
Giải thích
B
admit V-ing: thừa nhận làm gì
Sửa: to cheat → cheating
Câu đúng: He admitted cheating during the final exam and apologized to his classmates.
Dịch: Anh thừa nhận đã gian lận trong kỳ thi cuối kỳ và đã xin lỗi các bạn cùng lớp.