He ______ a very difficult period of time when he lost his job last year.
Giải thích
Chọn đáp án B
Phrasal verbs:
- look into: điều ra
- go through: trảu qua, chịu đựng, được chấp nhận
- make up: bịa ra, làm hòa, chiếm, trang điểm
- keep at: kiên trì
Tạm dịch: Anh ấy đã trải qua một khoảng thời gian khó khăn khi mất việc vào năm trước.