He / a / saw / in / big / car / black / the / beautiful / street / last week ________________________________________________________________________
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: He saw a beautiful big black car in the streetlast week.
Cấu trúc: S + V2 + (Adj - OSASCOMP) + N + nơi chốn + thời gian.
Trật tự tính từ trong câu OSASCOMP: Opinion (Ý kiến) - Size (Kích cỡ) - Age (Tuổi) - Shape (Hình dạng) - Color (Màu sắc) - Origin (Nguồn gốc) - Material (Chất liệu) - Purpose (Mục đích).
Cần lưu ý trật tự tính từ: Opinion (beautiful) → Size (big) → Color (black).
Chủ ngữ là “he” và động từ chia ở thì quá khứ đơn “saw”.
→ He saw a beautiful big black car in the streetlast week.
Dịch nghĩa: Anh ấy đã nhìn thấy một chiếc ô tô màu đen, to lớn và xinh đẹp trên đường vào tuần trước.