He (27) _______ a shower and gets dressed.
Giải thích
A. cleans: lau chùi, dọn dẹp
B. dresses: mặc quần áo
C. takes: cầm, nắm, lấy (đi với “a shower” tạo thành cụm từ)
D. stays: ở lại
Cụm từ cố định (collocation): take a shower hoặc have a shower (tắm vòi sen). Vì chủ ngữ là “He” nên động từ chia thêm “s” thành “takes”.
→ He takes a shower and gets dressed.
Dịch nghĩa: Cậu ấy tắm vòi sen và mặc quần áo.
Chọn C.