He __________ 20 cigarettes a day but now he __________ to quit. A. smokes / tries B. is smoking / is trying C. smokes / is trying D. used to smoke / is trying
Giải thích
D
“Used to” diễn tả thói quen trong quá khứ, và không còn ở hiện tại.
Vế sau có dấu hiệu “now” thì hiện tại tiếp diễn.
→ He used to smoke 20 cigarettes a day but now he is trying to quit.
Dịch: Trước đây anh ấy hút 20 điếu thuốc mỗi ngày, nhưng giờ đang cố bỏ.