Hãy dùng từ điển tra từ đồng nghĩa với từ “Mênh mông”?12/20Hãy dùng từ điển tra từ đồng nghĩa với từ “Mênh mông”?Bao laNhỏ béTí xíuNhanh nhẹnGiải thíchA. Bao la Hướng dẫn giải: Từ đồng nghĩa với từ “mênh mông” là “bao la”