_______________ having a well-paid job, Jake is not contented with his life. A. Although B. Besides C. Despite D. Because
Giải thích
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: C
A. Although + clause: mặc dù
B. Besides (conj): bên cạnh đó, ngoài ra
C. Despite + N/Ving: mặc dù
D. Because + clause: bởi vì
Ta thấy sau chỗ trống là V-ing, chọn Despite
Dịch nghĩa: Mặc dù có một công việc được trả lương cao, nhưng Jake vẫn không hài lòng với cuộc sống của mình.